tòng chinh

Học thuật
Thân thiện
tòng chinh

Một chàng trai trẻ tòng chinh để bảo vệ quê hương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gia nhập quân đội để đi chiến đấu. Đây một từ , thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ việc một người tình nguyện hoặc được huy động tham gia vào đội quân đi đánh trận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe lời hiệu triệu của vua, nhiều trai tráng trong làng đã hăng hái tòng chinh. (Nghe theo lời kêu gọi của nhà vua, nhiều thanh niên trong làng đã hăng hái gia nhập quân đội ra trận.)
    • Câu chuyện kể về người phụ nữ cải trang thành nam giới để tòng chinh. (Câu chuyện kể về người phụ nữ cải trang thành đàn ông để gia nhập quân đội đi đánh giặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, lịch sử, hoặc khi nói về các cuộc chiến tranh thời phong kiến. mang sắc thái trang trọng cổ kính.
Biến thể từ gần giúng
  • Tùng chinh: Đây một biến thể cách viết khác của "tòng chinh", cùng mang một nghĩa. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Nhập ngũ: Gia nhập quân đội (từ hiện đại, dùng trong mọi thời đại).
  • Lên đường ra trận: Bắt đầu cuộc hành quân ra chiến trường.
  • Theo quân đi đánh giặc: Đi theo đội quân để chiến đấu.
Lưu ý
  • "Tòng chinh" một từ Hán Việt, trong đó "tòng" (從) có nghĩatheo, "chinh" (征) có nghĩađi đánh trận, chinh phạt. Từ này hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính chất lịch sử, văn học.
tòng chinh

Một chàng trai trẻ tòng chinh để bảo vệ quê hương.

  1. Gia nhập quân đội đi chiến đấu ().

Từ chứa "tòng chinh"